trương tuần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, chỉ huy việc tuần phòng (canh gác, bảo vệ trật tự) trong một làng xã thời phong kiến, thời xưa. Đây là một chức vụ cổ, không còn được sử dụng trong xã hội hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thân sinh trước kia từng giữ chức trương tuần trong làng. (Cha của ông cụ ngày trước từng giữ chức trương tuần trong làng.)
- Theo lệ làng, trương tuần có trách nhiệm phân công dân phu đi tuần đêm. (Theo lệ làng, trương tuần có trách nhiệm phân công dân phu đi tuần đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chức trương tuần": dùng để chỉ vị trí, nhiệm vụ của người đứng đầu tuần phòng.
- Chức trương tuần tuy nhỏ nhưng trách nhiệm lại rất lớn. (Chức trương tuần tuy nhỏ nhưng trách nhiệm lại rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuần phòng (động từ/n): hành động đi tuần, canh gác để giữ gìn trật tự, an ninh.
- Lý trưởng (danh từ): người đứng đầu hành chính của một làng thời xưa, có quyền hạn cao hơn .
- Trưởng tuần (danh từ): cách gọi khác, có nghĩa tương tự .
Từ đồng nghĩa
- Đầu tuần: người đứng đầu việc tuần phòng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Chánh tuần: người đứng đầu đội tuần (cùng nghĩa).
Ghi chú về từ vựng
- Từ "trương tuần" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay chỉ còn xuất hiện trong các văn bản lịch sử, cổ tích hoặc khi nói về làng xã Việt Nam thời phong kiến. Từ này không còn được dùng để chỉ chức vụ trong bộ máy hành chính hiện đại.
- Người đứng đầu việc tuần phòng trong làng (cũ)